Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
筱
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7B71
Unicode Decimal
31601
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소
Phiên âm Hán Việt
tiểu
Giản thể
筱
Phồn thể
筱
Phiên âm Hán Việt
tiểu
Các ý nghĩa đầy đủ
dwarf bamboo; diminutive in person's name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しの、しのだけ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
攸
Từ các bộ thủ
亻
⺮
攵