N1THCS 3Tần suất: #1651
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 悠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+60A0
Unicode Decimal24736
Mã Braille (6 chấm)⠨⠬⠪
Mã Braille Kantenji⢑⣘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

du
Các ý nghĩa đầy đủpermanence; distant; long time; leisure; remote; leisurely
Ý nghĩa chính thường dùngpermanence; remote; leisurely

Cách đọc

Âm On Katakana

ユウ

Chi tiết: ユウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ユウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とお(い)、はる(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ