Ngoài bảngTần suất: #3274
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 敲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6572
Unicode Decimal25970
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xao
Các ý nghĩa đầy đủstrike; beat; hit

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たた(く)、たた(き)、むちう(つ)、むち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ