N1THPTTần suất: #2494
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 旺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65FA
Unicode Decimal26106
Mã Braille (6 chấm)⠨⠊⠧
Mã Braille Kantenji⣳⣖⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vượng
Các ý nghĩa đầy đủflourishing; successful; beautiful; vigorous; effulgent
Ý nghĩa chính thường dùngeffulgent

Cách đọc

Âm On Katakana

オウ

Chi tiết: オウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:オウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かがや(き)、うつくし(い)、さかん、さか(ん)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ