Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
昴
Tên người
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6634
Unicode Decimal
26164
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
묘
Phiên âm Hán Việt
mão
Giản thể
昴
Phồn thể
昴
Phiên âm Hán Việt
mão
Các ý nghĩa đầy đủ
the Pleiades
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、ミョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すばる
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卯
Từ các bộ thủ
日
卩