Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
晟
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+665F
Unicode Decimal
26207
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chéng,shèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
성
Phiên âm Hán Việt
thạnh, thịnh
Giản thể
晟
Phồn thể
晟
Phiên âm Hán Việt
thạnh, thịnh
Các ý nghĩa đầy đủ
clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あきらか、あき(らか)、さか(ん)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
成
戊
Từ các bộ thủ
日
戈
厂