Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
暹
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
日
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+66B9
Unicode Decimal
26297
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
섬
Phiên âm Hán Việt
tiêm, xiêm
Giản thể
暹
Phồn thể
暹
Phiên âm Hán Việt
tiêm, xiêm
Các ý nghĩa đầy đủ
sunrise
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひので
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
辶
日
隹