Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 暹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66B9
Unicode Decimal26297
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêm, xiêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêm, xiêm
Các ý nghĩa đầy đủsunrise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひので

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ