Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
杓
Ngoài bảng
Tần suất: #2989
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6753
Unicode Decimal
26451
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biāo,sháo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
작,표
Phiên âm Hán Việt
chước, thược, tiêu
Giản thể
杓
Phồn thể
杓
Phiên âm Hán Việt
chước, thược, tiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
ladle; scoop
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒョウ(呉)、シャク(漢)、ジャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひしゃく、しゃく(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勺
Từ các bộ thủ
木
勹
丶
一