Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
勺
Tên người
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
勹
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+52FA
Unicode Decimal
21242
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sháo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
작
Phiên âm Hán Việt
chước, thược
Giản thể
勺
Phồn thể
勺
Phiên âm Hán Việt
chước, thược
Các ý nghĩa đầy đủ
ladle; one tenth of a go; dip
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シャク(漢)、ジャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
勹
丶
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
妁
杓
灼
的
約
芍
豹
酌
釣