Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 枹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67B9
Unicode Decimal26553
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbao, phu, phù

Phiên âm Hán Việt

bao, phu, phù
Các ý nghĩa đầy đủgong stick; drum stick; type of tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(呉)、ヒョウ(呉)、ホウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほ、ばち、もみじ、ならのき、なら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ