Tên người
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67D8
Unicode Decimal26584
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchá, chạ, giá
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chá, chạ, giá
Các ý nghĩa đầy đủwild mulberry

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そ、つげ、やまぐわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ