Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #112 / 214
石

Thạch

Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji72 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
いしいしへん

Chữ Kanji thuộc bộ 石

72 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
石
N35 nét
Tiểu học 3(1 chữ)
研
N49 nét
Tiểu học 5(2 chữ)
確
N215 nét
破
N210 nét
Tiểu học 6(2 chữ)
砂
N29 nét
磁
N114 nét
THCS 1(1 chữ)
砲
N110 nét
THCS 2(3 chữ)
硬
N212 nét
礎
N118 nét
碑
N114 nét
THCS 3(6 chữ)
磨
N216 nét
砕
N19 nét
碁
N113 nét
硫
N112 nét
硝
N112 nét
礁
N117 nét
Tên người(2 chữ)
碎
13 nét
碑
13 nét
Tên người(10 chữ)
碓
13 nét
砧
10 nét
磯
17 nét
砦
11 nét
磐
15 nét
碗
13 nét
碧
14 nét
砥
10 nét
硯
12 nét
碩
14 nét
Ngoài bảng(42 chữ)
砿
10 nét
碕
13 nét
砺
10 nét
硲
12 nét
矼
8 nét
砌
9 nét
砒
9 nét
礦
20 nét
砠
10 nét
礪
19 nét
硅
11 nét
硴
12 nét
碆
13 nét
硼
13 nét
碚
13 nét
碌
13 nét
碣
14 nét
碵
14 nét
碪
14 nét
碯
14 nét
磑
15 nét
磆
15 nét
磋
15 nét
碾
15 nét
碼
15 nét
磅
15 nét
磊
15 nét
磬
16 nét
磧
16 nét
磽
17 nét
磴
17 nét
礇
18 nét
礒
18 nét
礑
18 nét
礙
19 nét
礬
20 nét
硑
11 nét
礵
22 nét
礫
20 nét
磔
15 nét
碇
13 nét
磚
16 nét
Ngoài bảng(1 chữ)
碍
13 nét
Cựu tự(1 chữ)
硏
11 nét