Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67E4
Unicode Decimal26596
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttra, trở

Phiên âm Hán Việt

tra, trở
Các ý nghĩa đầy đủrailing

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サ(漢)、ショ(漢)、シャ(呉)、ソ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そ、てすり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ