N1THCS 3Tần suất: #2418
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 且

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E14
Unicode Decimal19988
Mã Braille (6 chấm)⠰⠸⠄
Mã Braille Kantenji⠡⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiě
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthư, thả, tồ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thư, thả, tồ
Các ý nghĩa đầy đủmoreover; also; furthermore; as well
Ý nghĩa chính thường dùngmoreover; as well

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャ(呉)、ショ(漢)、ソ(呉)

Âm Kun Hiragana

か(つ)

Chi tiết: か(つ)、まさ(に)、しばら(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: