Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
柿
N1
THPT
Tần suất: #2072
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+67FF
Unicode Decimal
26623
Mã Braille (6 chấm)
⠢⠍⠣
Mã Braille Kantenji
⢥⢮
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
sĩ, thị
Giản thể
柿
Phồn thể
柿
Phiên âm Hán Việt
sĩ, thị
Các ý nghĩa đầy đủ
persimmon; shingle
Ý nghĩa chính thường dùng
persimmon
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(漢)、ジ(呉)
Âm Kun Hiragana
かき
Chi tiết:
かき、こけら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
市
Từ các bộ thủ
木
巾
亠
冂