N1THPTTần suất: #2072
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67FF
Unicode Decimal26623
Mã Braille (6 chấm)⠢⠍⠣
Mã Braille Kantenji⢥⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsĩ, thị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sĩ, thị
Các ý nghĩa đầy đủpersimmon; shingle
Ý nghĩa chính thường dùngpersimmon

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

かき

Chi tiết: かき、こけら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ