Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
桂
Tên người
Tần suất: #1558
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6842
Unicode Decimal
26690
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
계
Phiên âm Hán Việt
quế
Giản thể
桂
Phồn thể
桂
Phiên âm Hán Việt
quế
Các ý nghĩa đầy đủ
Japanese Judas-tree; cinnamon tree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、カイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かつら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
圭
Từ các bộ thủ
木
土