Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
桑
N1
THCS 2
Tần suất: #1824
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6851
Unicode Decimal
26705
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠉⠄
Mã Braille Kantenji
⢥⡬
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
상
Phiên âm Hán Việt
tang
Giản thể
桑
Phồn thể
桑
Phiên âm Hán Việt
tang
Các ý nghĩa đầy đủ
mulberry
Cách đọc
Âm On Katakana
ソウ
Chi tiết:
ソウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ソウ(100%)
Âm Kun Hiragana
くわ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
双
Từ các bộ thủ
木
又