Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 档

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6863
Unicode Decimal26723
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdàng,(dǎng)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđáng, đương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đáng, đương
Các ý nghĩa đầy đủbookshelf; archives; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ