Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
档
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6863
Unicode Decimal
26723
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dàng,(dǎng)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
당
Phiên âm Hán Việt
đáng, đương
Giản thể
档
Phồn thể
檔
Phiên âm Hán Việt
đáng, đương
Các ý nghĩa đầy đủ
bookshelf; archives; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
当
Từ các bộ thủ
木
彐
⺌