Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
桧
Tên người
Tần suất: #3355
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6867
Unicode Decimal
26727
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
cối
Giản thể
桧
Phồn thể
桧
Phiên âm Hán Việt
cối
Các ý nghĩa đầy đủ
Japanese cypress
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひのき、ひ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
会
云
Từ các bộ thủ
木
二
𠆢
厶