Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 桿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+687F
Unicode Decimal26751
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggān,gǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn간,한
Phiên âm Hán Việtcan, hãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

can, hãn
Các ý nghĩa đầy đủshield; pole

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: てこ、てこぼう、てすり、たて

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ