Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
梃
Ngoài bảng
Tần suất: #3242
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6883
Unicode Decimal
26755
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
đĩnh
Giản thể
梃
Phồn thể
梃
Phiên âm Hán Việt
đĩnh
Các ý nghĩa đầy đủ
lever
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
てこ、つえ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廷
壬
Từ các bộ thủ
木
王
廴
士