Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 棉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68C9
Unicode Decimal26825
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miên
Các ý nghĩa đầy đủcotton

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: メン(呉)、ベン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ