Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
帛
Ngoài bảng
Tần suất: #3238
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E1B
Unicode Decimal
24091
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
백
Phiên âm Hán Việt
bạch
Giản thể
帛
Phồn thể
帛
Phiên âm Hán Việt
bạch
Các ý nghĩa đầy đủ
cloth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハク(漢)、ビャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きぬ、しろぎぬ、ぬさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
白
巾
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
棉
綿
緜
錦