N1THCS 3Tần suất: #1603
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 棟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68DF
Unicode Decimal26847
Mã Braille (6 chấm)⠨⠎⠽
Mã Braille Kantenji⢇⠰⣎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđống
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đống
Các ý nghĩa đầy đủridgepole; ridge; block
Ý nghĩa chính thường dùngridgepole; block

Cách đọc

Âm On Katakana

トウ

Chi tiết: トウ(漢)、ツ(呉)、ツウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:トウ(100%)

Âm Kun Hiragana

むね、むな*

Chi tiết: むね、むな、かしら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ