Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
椀
Tên người
Tần suất: #2738
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6900
Unicode Decimal
26880
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
완
Phiên âm Hán Việt
oản, uyển
Giản thể
碗
Phồn thể
碗
Phiên âm Hán Việt
oản, uyển
Các ý nghĩa đầy đủ
wooden or lacquered bowl
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ワン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宛
夗
Từ các bộ thủ
木
夕
㔾
宀