Tên ngườiTần suất: #2149
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 楠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6960
Unicode Decimal26976
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnam
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nam
Các ý nghĩa đầy đủcamphor tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ナン(呉)、ダン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くす、くすのき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ