Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 楫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+696B
Unicode Decimal26987
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiếp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiếp
Các ý nghĩa đầy đủsculling oar

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、シュウ(漢)、ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かじ、かい、こ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ