Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
楮
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+696E
Unicode Decimal
26990
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
저
Phiên âm Hán Việt
chử
Giản thể
楮
Phồn thể
楮
Phiên âm Hán Việt
chử
Các ý nghĩa đầy đủ
paper mulberry
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こうぞ、さつ、かみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
者
Từ các bộ thủ
木
日
耂
丶