Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
楴
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6974
Unicode Decimal
26996
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
체
Phiên âm Hán Việt
để
Phiên âm Hán Việt
để
Các ý nghĩa đầy đủ
ornamental hairpin
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、チ(漢)、ダイ(呉)、ジ(呉)、シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かんざし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
帝
Từ các bộ thủ
木
巾
立
亠
冖