Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 榑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6991
Unicode Decimal27025
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphù

Phiên âm Hán Việt

phù
Các ý nghĩa đầy đủunbarked lumber

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(漢)、ブ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くれ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ