Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
榔
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6994
Unicode Decimal
27028
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
láng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
랑
Phiên âm Hán Việt
lang
Giản thể
榔
Phồn thể
榔
Phiên âm Hán Việt
lang
Các ý nghĩa đầy đủ
betel palm tree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
郎
郞
Từ các bộ thủ
木
艮
⻏