Ngoài bảngTần suất: #2944
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 榜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+699C
Unicode Decimal27036
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbàng,(bèng),pèng,bǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbáng, bảng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

báng, bảng
Các ý nghĩa đầy đủrudder; oar; name plate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビョウ(呉)、ヒョウ(呉)、ボウ(慣)、ホウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かじ、たてふだ、ふだ、ゆだめ、むちう(つ)、かか(げる)、しめ(す)、こ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ