Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 槁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+69C1
Unicode Decimal27073
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn고,호
Phiên âm Hán Việtcao, cảo, khao, khảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cao, cảo, khao, khảo
Các ý nghĩa đầy đủdie (vegetation)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か(れる)、か(らす)、かれき、かわ(く)、かわ(かす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ