Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
槧
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+69E7
Unicode Decimal
27111
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
참,첨
Phiên âm Hán Việt
thiễm, tiệm, tạm
Giản thể
椠
Phồn thể
槧
Phiên âm Hán Việt
thiễm, tiệm, tạm
Các ý nghĩa đầy đủ
printed book
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(漢)、ザン(呉)、セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふだ、はんぎ、かきもの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
斬
Từ các bộ thủ
木
斤
車