N2THPTTần suất: #1256
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65AC
Unicode Decimal26028
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣳⡨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrảm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trảm
Các ý nghĩa đầy đủbeheading; kill; murder; chop off
Ý nghĩa chính thường dùngchop off

Cách đọc

Âm On Katakana

ザン

Chi tiết: ザン(慣)、セン(呉)、サン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ザン(100%)

Âm Kun Hiragana

き(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác