Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
礬
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
石
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+792C
Unicode Decimal
31020
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
반
Phiên âm Hán Việt
phàn
Giản thể
矾
Phồn thể
礬
Phiên âm Hán Việt
phàn
Các ý nghĩa đầy đủ
alum
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バン(慣)、ハン(漢)、ボン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
樊
Từ các bộ thủ
石
口
大
木
爻