Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 樛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A1B
Unicode Decimal27163
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủbend; droop; undulate; to entwine; to be clad in

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つが、まと(う)、ま(がる)、めぐ(る)、まつ(わる)、とが

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ