Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 橦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A66
Unicode Decimal27238
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuáng,zhuàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn동,장
Phiên âm Hán Việtsàng, tràng, đồng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sàng, tràng, đồng
Các ý nghĩa đầy đủpole

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ズウ(呉)、ドウ(呉)、シュ(呉)、ショウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はたざお、つ(く)、う(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ