Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
橧
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6A67
Unicode Decimal
27239
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
증
Phiên âm Hán Việt
tăng, tằng
Phiên âm Hán Việt
tăng, tằng
Các ý nghĩa đầy đủ
hut; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ、ショウ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すまい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曾
Từ các bộ thủ
木
曰
日
八
田