Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #73 / 214
曰
Viết
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
14 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひらび
いわく
Chữ Kanji thuộc bộ 曰
14 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
書
N5
10 nét
Tiểu học 3
(1 chữ)
曲
N3
6 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
最
N3
12 nét
THCS 1
(2 chữ)
更
N2
7 nét
替
N2
12 nét
THCS 3
(1 chữ)
曹
N1
11 nét
THPT
(1 chữ)
曽
N1
11 nét
Tên người
(1 chữ)
曾
12 nét
Tên người
(1 chữ)
曳
6 nét
Ngoài bảng
(4 chữ)
曵
7 nét
曷
9 nét
曰
4 nét
曼
11 nét
Cựu tự
(1 chữ)
會
13 nét