Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
櫓
Tên người
Tần suất: #2398
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6AD3
Unicode Decimal
27347
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
노,로
Phiên âm Hán Việt
lỗ
Giản thể
橹
Phồn thể
櫓
Phiên âm Hán Việt
lỗ
Các ý nghĩa đầy đủ
oar; tower
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やぐら、おおだて
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
魯
Từ các bộ thủ
木
魚
田
日
灬