Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
歷
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
止
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B77
Unicode Decimal
27511
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
력,역
Phiên âm Hán Việt
lịch
Giản thể
历
Phồn thể
歷
Phiên âm Hán Việt
lịch
Các ý nghĩa đầy đủ
curriculum; continuation; passage of time
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レキ(漢)、リャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
止
禾
厂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
櫪
瀝
癧
轣
靂