Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
殀
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
歹
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B80
Unicode Decimal
27520
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yāo,(yǎo)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
yểu
Giản thể
夭
Phồn thể
夭
Phiên âm Hán Việt
yểu
Các ý nghĩa đầy đủ
dying young
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わかじに
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夭
Từ các bộ thủ
歹
大
丿