Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 夭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+592D
Unicode Decimal22829
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyāo,(yǎo)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyêu, yểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yêu, yểu
Các ý nghĩa đầy đủearly death; calamity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わか(い)、わかじに、わざわい、わかわか(しい)、うつく(しい)、わざわ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác