Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B98
Unicode Decimal27544
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tàn
Các ý nghĩa đầy đủleftover; remain; balance

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザン(呉)、サン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のこ(る)、のこ(す)、そこな(う)、のこ(り)、そこ(なう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ