Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6214
Unicode Decimal25108
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn잔,전
Phiên âm Hán Việttiên, tàn

Phiên âm Hán Việt

tiên, tàn
Các ý nghĩa đầy đủdamage; remain; slight

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)、サン(漢)、ザン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そこ(なう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác