Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
戔
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
戈
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6214
Unicode Decimal
25108
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
잔,전
Phiên âm Hán Việt
tiên, tàn
Phiên âm Hán Việt
tiên, tàn
Các ý nghĩa đầy đủ
damage; remain; slight
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)、サン(漢)、ザン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
そこ(なう)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
戈
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
棧
殘
淺
牋
盞
箋
綫
賤
踐
錢
餞