Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
殱
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
歹
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6BB1
Unicode Decimal
27569
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
섬
Phiên âm Hán Việt
tiêm
Phiên âm Hán Việt
tiêm
Các ý nghĩa đầy đủ
massacre
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つく(す)、ほろぼ(す)、つ(くす)、ほろ(ぼす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
歹
土
戈
韭