Ngoài bảngTần suất: #2810
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BB2
Unicode Decimal27570
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêm
Các ý nghĩa đầy đủmassacre

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つく(す)、ほろぼ(す)、つ(くす)、ほろ(ぼす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ