N1THCS 3Tần suất: #1816
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BBB
Unicode Decimal27579
Mã Braille (6 chấm)⠲⠉⠡
Mã Braille Kantenji⡳⡬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxác

Phiên âm Hán Việt

xác
Các ý nghĩa đầy đủhusk; nut shell; shell
Ý nghĩa chính thường dùnghusk; shell

Cách đọc

Âm On Katakana

カク

Chi tiết: カク(漢)、コク(呉)

Thống kê tần suất dùng:カク(100%)

Âm Kun Hiragana

から

Chi tiết: から、がら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ