Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
毟
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
毛
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6BDF
Unicode Decimal
27615
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
모
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
pluck; pick; tear; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むし(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
少
Từ các bộ thủ
毛
小
丿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
毮